Đi Huế, quà mang về chia làm ba nhóm: đồ mắm lên men như mắm ruốc, tôm chua, tré; đồ khô như hạt sen, mè xửng, kẹo, trà túi thảo mộc; và đồ tươi như bánh lọc nên ăn tại chỗ. Đồ khô dễ mang nhất, để được lâu; mắm ruốc đóng hũ kín đi xa được nếu chống rò tốt; tôm chua và tré là đồ lên men có nguồn gốc tươi sống, phải giữ lạnh và ăn trong thời gian ngắn. Chọn theo quãng đường và theo người nhận có quen vị Huế hay không.
Bài không lặp các mẹo chung đã có ở nhiều cẩm nang đặc sản miền Trung, mà đi từng món của Huế: món đó là gì, chọn ra sao, đóng gói thế nào, và người nhận cần biết gì khi mở ra. Mè xửng đã có bài riêng trên trang nên chỉ tóm tắt.
Tôm chua: món mắm có vị chua ngọt cay
Tôm chua Huế được làm từ tôm nhỏ hoặc tôm vừa, bỏ đầu, ngâm qua cho săn, rồi trộn với riềng, tỏi, ớt thái sợi, muối, đường, có nơi thêm măng hoặc đu đủ, để lên men đến khi vỏ tôm chuyển màu đỏ cam, thịt chua ngọt. Tôm chua thường ăn kèm thịt ba chỉ luộc, rau sống, dưa, là món quen trên mâm cơm Huế.
Chọn tôm chua: màu đỏ cam đều, tôm còn nguyên con, không nát; mùi chua thơm của riềng tỏi, không có mùi thối hay khai; nước trong hũ sánh, không nổi váng nhớt. Hũ có nhãn thường ghi ngày sản xuất và hướng dẫn bảo quản; tôm chua là sản phẩm từ tôm sống lên men nên phải để ý hạn hơn đồ khô.
Mang đi: hũ thuỷ tinh hoặc nhựa có nắp kín, quấn băng dính quanh nắp, bọc hai túi, đặt đứng, giữ mát. Đường dài và trời nóng nên để trong thùng có đá gel. Về đến nơi cất ngăn mát, dùng đũa sạch, ăn trong thời gian ngắn theo hướng dẫn nơi bán. Vì là đồ lên men từ hải sản không nấu chín, phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ, người già yếu và người có bệnh nền nên thận trọng, theo khuyến cáo chung về đồ sống.
Mắm ruốc và tré: hai món phải bọc kỹ
Mắm ruốc là gì. Mắm ruốc làm từ ruốc (loại tép biển rất nhỏ) muối lên men, có màu tím hồng đến nâu, sệt, mùi rất đậm. Ở Huế, mắm ruốc là gia vị của nhiều món nước, kho, chưng, đặc biệt món bún bò. Người nhận nấu ăn kiểu Huế sẽ quý món này; người chưa quen mùi có thể thấy khó dùng.
Chọn mắm ruốc. Màu đều, sệt mịn, mùi mắm đậm nhưng không thối, không khai; không có váng nhớt hay lớp mốc. Hũ kín, nhãn rõ ngày làm. Hũ nhỏ dễ dùng hết và đóng gói gọn hơn hũ lớn.
Tré là gì. Tré là món thịt lợn (thường là thịt thủ, bì, tai) luộc, thái sợi, trộn thính, riềng, tỏi, ớt, gói lá ổi rồi bọc rơm hoặc lá chuối, để lên men chua. Tré Huế có kích cỡ nhỏ, buộc thành chùm. Đây là đồ lên men từ thịt, cũng cần giữ mát và ăn trong ít ngày.
Chọn tré. Lá gói khô, không mốc; mùi chua thơm, không hôi; hỏi ngày gói. Tré lên men quá lâu ở nhiệt độ phòng sẽ chua gắt và dễ hỏng. Người thuộc nhóm cần thận trọng với đồ lên men từ thịt nên ăn ít hoặc tránh.
Bọc chống rò, chống mùi. Cả mắm ruốc và tré đều có mùi mạnh. Bọc hai túi kín, đặt riêng khỏi đồ khô và quần áo. Đi máy bay, hũ mắm thường phải vào hành lý ký gửi; hỏi hãng về thực phẩm có mùi.
Hạt sen, mè xửng, kẹo và trà: nhóm đồ khô mang đi nhẹ nhàng
Nhóm này là lựa chọn an toàn khi đi xa, gửi bưu điện hay biếu người chưa quen vị mắm. Mỗi món có một điểm cần kiểm.
| Món | Chọn thế nào | Cất ở nhà | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Hạt sen khô | Hạt tròn đều, màu ngà tự nhiên, khô cứng, không mốc, không mọt | Túi kín, nơi khô; mùa nồm cất ngăn mát | Hạt trắng bóng bất thường, mùi hắc nên tránh |
| Mè xửng | Hộp mới, các viên tách rời, không chảy dính | Hộp kín, nơi mát, không tủ lạnh | Dị ứng mè, đậu phộng phải tránh |
| Kẹo gương, kẹo mè, bánh khô mè | Bánh tráng giòn, không ỉu, không mùi dầu ôi | Hộp kín, gói hút ẩm | Dễ vỡ, để trên cùng túi |
| Trà túi thảo mộc | Túi kín, có nhãn thành phần rõ | Nơi khô, tránh nắng | Không coi là thuốc; người có bệnh, đang mang thai xem kỹ thành phần |
| Ruốc khô, tôm khô | Khô đều, màu tự nhiên, mùi thơm | Túi kín, ngăn mát | Hút ẩm nhanh mùa mưa |
Hạt sen gắn với hình ảnh hồ sen ở Huế, nhưng hạt sen khô bán trên thị trường đến từ nhiều vùng; người mua kiểm được độ khô và độ sạch chứ không xác minh được nguồn. Hạt sen nấu chè, hầm, rang đều được; nên ngâm và rửa trước khi nấu.
Trà túi thường được bán với tên gọi "trà cung đình" là hỗn hợp nhiều loại thảo mộc, mỗi nơi phối khác nhau. Đây là đồ uống, không phải thuốc; đọc thành phần để biết mình uống gì, và người đang dùng thuốc điều trị nên hỏi bác sĩ nếu uống thường xuyên.
Mè xửng: tóm tắt cho người mua vội
Mè xửng là kẹo làm từ mạch nha, đường, bột lọc và mè, thường có thêm đậu phộng, gói từng viên. Có hai dạng: dẻo kiểu truyền thống, và giòn nhiều đậu phộng. Kẹo dẻo chảy dính khi gặp nóng ẩm; kẹo giòn ỉu khi hở gói. Chọn hộp có ngày sản xuất gần, lắc nghe các viên dịch chuyển, mua vào cuối chuyến, để hộp ở giữa va li, không để trong cốp xe nắng.
Một chi tiết riêng của Huế: mùa hè ở đây rất nóng, mùa mưa cuối năm lại ẩm kéo dài. Mùa hè, ưu tiên mua mè xửng ở nơi có điều hoà và mang về trong ngày; mùa mưa, chú ý giữ hộp khô, thêm gói hút ẩm nếu mở ra. Bài riêng trên trang có so sánh chi tiết loại dẻo, loại giòn và những hiểu lầm khi chọn hộp.
Mè xửng, kẹo gương, bánh khô mè thường được bán chung quầy theo hộp. Người mua không cần chọn hộp quà to và cầu kỳ nhất; một hộp nhỏ ngày sản xuất mới, vừa đủ cho một gia đình, thường được đánh giá cao hơn một hộp lớn nằm quên trên kệ.
Món nên ăn tại Huế, không nên cố mang về
Ẩm thực Huế có nhiều món làm người đi xa muốn mang theo, nhưng phần lớn chỉ ngon khi ăn ngay:
- Bánh lọc, bánh bèo, bánh nậm, bánh ram ít: bánh tươi từ bột, nhân tôm thịt, hỏng nhanh ở nhiệt độ phòng. Có nơi bán bánh lọc cấp đông; chỉ mang được khi có thùng lạnh và đường ngắn.
- Bún bò, cơm hến, các món chè: ăn tại quán; muốn mang "vị Huế" về thì mua mắm ruốc, sả, ớt để tự nấu.
- Nem lụi, thịt nướng: món nướng ăn nóng, không hợp làm quà.
- Đồ lưu niệm như nón lá, tranh, đồ gốm: không phải sản vật ăn được, không bàn ở đây.
- Đồ uống có cồn: không thuộc phạm vi trang; nếu mua, chỉ người lớn dùng và không lái xe.
Cách mang được một phần bữa ăn Huế về nhà là mua nguyên liệu khô và mắm thay cho món đã nấu: một hũ mắm ruốc, ít ớt bột, sả khô. Người nhận nấu lại theo cách của mình sẽ không giống quán, nhưng an toàn và dùng được lâu hơn hẳn một hộp bánh tươi đã qua mấy trăm cây số.
Gom một túi quà Huế cho chuyến bay về
Ví dụ giả định: một người đi Huế ba ngày, bay về Hà Nội, muốn mang quà cho gia đình và vài đồng nghiệp.
- Kiểm hạn mức hành lý ký gửi và quy định chất lỏng, thực phẩm có mùi của hãng bay.
- Đồng nghiệp: chọn mè xửng hộp nhỏ, mỗi người một hộp, cộng một túi hạt sen hoặc trà để chia.
- Gia đình biết nấu món Huế: thêm một hũ mắm ruốc nhỏ, bọc hai lớp, đặt đứng trong hộp riêng.
- Nếu muốn mang tôm chua hoặc tré: mua vào sáng ngày bay, xin hũ kín, cho vào túi giữ nhiệt có đá gel.
- Xếp va li: hộp mắm và đồ lạnh ở đáy, giữa là đồ khô, trên cùng là kẹo bánh dễ vỡ.
- Về đến nhà: tôm chua, tré vào ngăn mát ngay; mắm ruốc vào ngăn mát sau khi mở; đồ khô vào hộp kín.
Nếu chuyến về bằng tàu hoả hay xe khách đêm, bỏ bớt đồ lạnh, tăng phần đồ khô; tôm chua và tré chỉ nên mang khi chắc giữ mát được suốt chặng.
Mua ở chợ hay ở cửa hàng: điều nên để ý ở Huế
Ở Huế, quà có thể mua ở chợ truyền thống lớn trong thành phố, ở các cửa hàng đặc sản trên những tuyến phố đông khách, hoặc ở điểm dừng gần các khu di tích. Bài không giới thiệu nơi bán cụ thể nào; mỗi kiểu nơi bán có ưu điểm và điều cần để ý riêng.
Chợ truyền thống có nhiều lựa chọn đồ mắm, đồ khô, có thể xem hàng, ngửi mùi, hỏi người bán ngày làm. Đổi lại, hàng thường không nhãn, người mua phải tự kiểm độ khô, mùi và tự lo đóng gói chống rò. Đây là nơi hợp với người biết mình cần gì và có thời gian.
Cửa hàng đặc sản có hàng đóng gói sẵn, nhãn ghi ngày sản xuất, hạn dùng, đóng hộp đẹp để biếu, nhiều nơi có quầy mát cho tôm chua, tré. Đổi lại, người mua ít được nếm thử và phải đọc nhãn kỹ để biết sản phẩm làm ở đâu, có thêm phụ gia gì. Hợp với người mua vội, mua để biếu nhiều người.
Điểm bán gần khu du lịch tiện nhất nhưng thường chịu nắng nóng, hàng nằm lâu. Với đồ khô có nhãn, mua được nếu kiểm hạn; với đồ lên men hay kẹo dẻo, nên ưu tiên nơi bày mát. Dù mua ở đâu, câu hỏi cần thiết vẫn giống nhau: làm hoặc đóng ngày nào, cất ra sao, mang đi xa được bao lâu.
Câu hỏi thường gặp
Tôm chua Huế để được bao lâu?
Tôm chua là đồ lên men từ tôm chưa nấu chín, nên để ngăn mát và dùng trong thời gian ngắn theo hướng dẫn nơi bán. Để ngoài trời nóng thì chua nhanh và dễ hỏng. Có mùi thối, váng nhớt thì bỏ.
Mắm ruốc Huế có mang lên máy bay được không?
Thường phải để trong hành lý ký gửi, đóng hũ kín, quấn băng dính quanh nắp, bọc hai túi và đặt đứng. Một số hãng có quy định riêng với thực phẩm có mùi mạnh, nên hỏi trước khi mua nhiều.
Hạt sen khô chọn thế nào cho khỏi mua phải hạt cũ?
Chọn hạt tròn đều, khô cứng, màu ngà tự nhiên, không có bột vụn, mọt hay đốm mốc, ngửi không có mùi hắc hay mùi ẩm. Hạt trắng bóng bất thường nên tránh. Mua về cất túi kín nơi khô.
Trà cung đình Huế có tác dụng gì?
Đây là tên gọi thương mại của các hỗn hợp trà thảo mộc, thành phần mỗi nơi một khác. Nên xem như đồ uống, không phải thuốc chữa bệnh. Đọc thành phần trên nhãn; người đang mang thai, đang dùng thuốc nên hỏi bác sĩ nếu định uống thường xuyên.
Tré và nem chua khác nhau thế nào?
Cả hai đều là đồ lên men từ thịt lợn, nhưng tré thường làm từ thịt thủ, bì, tai đã luộc, thái sợi, gói lá ổi và rơm; nem chua làm từ thịt nạc sống xay hoặc giã. Cả hai cần giữ mát và ăn trong ít ngày.
Đi Huế mùa mưa mua quà có gì khác?
Mùa mưa cuối năm ở Huế ẩm kéo dài, đồ khô như kẹo, hạt sen, ruốc khô dễ hút ẩm. Chọn hàng đóng gói kín, mua cuối chuyến, thêm gói hút ẩm khi cất. Đồ lên men vẫn cần giữ mát dù trời không nóng.